NGÀY GIỜTRẬN ĐẤUCHÂU ÁTXCHÂU ÂUTRỰC TIẾP#
Cả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchCả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchThắngHòaThua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá hôm nay mới nhất

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

291-0Kobenhavn vs Trabzonspor0 : 1/40.84-0.940 : 1/4-0.840.692 1/40.920.961-0.980.862.143.353.50

300-0Bodo Glimt vs Dinamo Zagreb0 : 1/40.80-0.910 : 1/4-0.870.733-0.930.811 1/4-0.950.842.073.753.35

300-0Rangers vs PSV Eindhoven0 : 00.87-0.970 : 00.910.972 1/21.000.8810.930.952.583.302.79

Lịch thi đấu Hạng độc nhất vô nhị Anh

442-0Swansea City13 vs Millwall40 : 00.84-0.940 : 00.84-0.962 1/40.910.963/40.73-0.882.433.202.81

440-0Preston North End7 vs Rotherham Utd80 : 1/20.84-0.940 : 1/4-0.960.842 1/40.950.923/40.68-0.841.853.304.20

Lịch thi đấu U20 người vợ Thế Giới

17/0806h00Mexico U20 NữB-3 vs Đức U20 NữB-21 : 00.890.811/2 : 00.69-0.992 3/40.840.861 1/4-0.960.664.853.951.45
17/0806h00Colombia U20 NữB-1 vs New Zealand U20 NữB-40 : 10.52-0.850 : 1/20.910.792 1/20.860.8410.840.861.344.156.10
17/0809h00Australia U20 NữA-3 vs T.B.Nha U20 NữA-12 : 00.970.731 : 00.770.9330.810.891 1/40.830.8712.506.501.09

Xem thêm: Nơi Bán Iphone 4 Cũ Giá Rẻ, Uy Tín, Chất Lượng Nhất, Iphone 4 Giá Tốt Tháng 10, 2021

Lịch tranh tài Giao Hữu U23

FT 0 - 0Azerbaijan U23 vs Algeria U233/4 : 00.75-0.991/4 : 00.840.9220.800.963/40.790.974.203.201.76

Lịch thi đấu League One

450-0Fleetwood Town12 vs Cheltenham230 : 1/20.950.930 : 1/4-0.930.802 1/20.880.9810.880.981.963.303.45
440-0Peterborough Utd4 vs Sheffield Wed.20 : 0-0.930.800 : 0-0.930.802 1/20.920.9410.880.982.693.252.37
451-0Milton Keynes Dons24 vs Port Vale160 : 1/40.84-0.960 : 1/4-0.830.6720.870.993/40.82-0.962.132.953.40
17/08 HoãnForest Green13 vs Accrington100 : 1/21.000.880 : 1/4-0.910.782 3/40.960.901 1/4-0.880.721.993.553.15
422-0Barnsley19 vs Bristol Rovers30 : 1/40.83-0.950 : 1/4-0.850.712 1/20.950.9110.861.002.083.403.10
441-0Charlton Athletic14 vs Plymouth Argyle50 : 1/4-0.970.850 : 00.75-0.882 1/20.900.9610.84-0.982.203.352.88
450-1Portsmouth9 vs Cambridge Utd60 : 3/40.79-0.920 : 1/40.82-0.942 1/20.880.9210.861.001.583.804.90

Lịch thi đấu League Two

440-0Hartlepool23 vs Tranmere Rovers150 : 00.910.970 : 00.881.0020.79-0.933/40.77-0.922.523.052.66
440-0Colchester Utd20 vs Bradford City111/2 : 00.84-0.961/4 : 00.75-0.882 1/2-0.980.841-0.990.853.403.252.02
441-0Doncaster Rovers9 vs Stockport161/2 : 0-0.950.831/4 : 00.86-0.982 1/20.870.9910.870.993.853.351.85
440-1Gillingham18 vs Harrogate Town120 : 00.85-0.970 : 00.87-0.992 1/40.980.883/40.73-0.882.473.102.71

Bài viết liên quan