Đồng hồ vạn năng an8008

Đồng hồ vạn năng ANENG AN8008 Vởi thiết kế có thể bỏ vào bên trong túi hoặc xách tay, thuận lợi cho việc di chuyển, với theo người. Các thông số đo được hiển thị bằng...

Vởi thiết kếcó thể bỏ vào túi hoặc xách tay, thuận lợi cho câu hỏi di chuyển, với theo người.Các thông số đo được hiển thị bởi biểu tượng, tạo thuận lợi hơn cho người sử dụng.

unctionRangeResolutionAccuracyMAX. ValueOther
DC Voltage (V)999.9mV0.1mV±(0.5%+3)999.9V
9.999V0.001V
99.99V0.01V
999.9V0.1V
DC Voltage (mV)9.999mV0.001mV99.99mV
99.99mV0.01mV
AC Voltage (V)999.9mV0.1mV±(1.0%+3)750V40Hz-1kHz
9.999V0.001V
99.99V0.01V
750.0V0.1V
AC Voltage (mV)9.999mV0.001mV99.99mV
99.99mV0.01mV
DC Current (mA&A)999.9mA0.1mA±(1.0%+3)9.999A
9.999A0.001A
DC Current (uA)99.99uA0.01uA±(0.8%+3)999.9uA
999.9uA0.1mA
AC Current (mA&A)999.9mA0.1mA±(1.2%+3)9.999A40Hz-1kHz
9.999A0.001A
AC Current (uA)99.99uA0.01uA±(1.0%+3)999.9uA
999.9uA0.1uA
Resistance99.99Ω0.01Ω±(1.0%+3)9.999MΩ
999.9Ω0.1Ω±(0.5%+3)
9.999kΩ0.001kΩ
99.99kΩ0.01kΩ
999.9kΩ0.1kΩ
9.999MΩ0.001MΩ±(1.5%+3)
Capacitance9.999nF0.001nF±(5.0%+20)9.999mF
99.99nF0.01nF
999.9nF0.1nF
9.999uF0.001uF±(2.0%+5)
99.99uF0.01uF
999.9uF0.1uF
9.999mF0.001mF±(5.0%+5)
Frequency99.99Hz0.01Hz±(0.1%+2)9.999MHz
999.9Hz0.1Hz
9.999kHz0.001kHz
99.99kHz0.01kHz
999.9kHz0.1kHz
9.999MHz0.001MHz
Duty Cycle1%~99%0.1%±(0.1%+2)
DiodeYes
ContinuityYes
Square Wave Output50Hz/100Hz/200Hz/300Hz/400Hz/500Hz/600Hz/700Hz/800Hz/900Hz/1000Hz/2000Hz/3000Hz/4000Hz/5000Hz
Display (LCD)9999 Counts
RangingAuto/Manual
MaterialABS
Update Rate3Times/Second
Ture RMSYes
Back LightYes
Data HoldYes
Low Battery IndicationYes
Auto power nguồn OffYes
Battery Type

1.5V AAA Batteries * 2 (NOT included)

Kích thước:132 x 65 x 30 mm

1xĐồng hồ nước vạn năng ANENG AN80082x Dâyđo6xĐầu kẹp1x Sách hướng dẫn1x Túiđựng

*

2. Phương tiện riêng: